THÁNH AUGUSTINÔ - HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM KHÔN NGOAN QUA HOÁN CẢI
THÁNH AUGUSTINÔ
HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM KHÔN NGOAN QUA HOÁN CẢI
Fr. Joseph Tân Nguyễn, ofm

“Lạy Chúa, Chúa cao cả và đáng được ca tụng vô cùng: quyền năng Chúa thật lớn lao, khôn ngoan Chúa khôn lường.” Với lời mở đầu ấy, Tự Thuật của Thánh Augustinô thành Hippo không chỉ khai mở một tác phẩm kinh điển của Kitô giáo, mà còn mở ra một không gian nội tâm nơi con người hiện đại vẫn có thể soi thấy chính mình. Trải qua mười sáu thế kỷ kể từ ngày hoán cải, Augustinô vẫn được nhìn nhận như một sức mạnh trí tuệ, thiêng liêng và văn hóa có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Nhưng điều khiến ông được yêu mến không chỉ nằm ở thiên tài, mà ở một câu chuyện đời: câu chuyện của một kẻ “lạc đường” đi qua dục vọng, hoài nghi, tham vọng, đau khổ và cuối cùng tìm thấy ý nghĩa trong Thiên Chúa. Ta yêu Augustinô vì ta nhận ra nơi ông chính hành trình của mình—những khắc khoải, những đổ vỡ, và niềm hy vọng mong manh rằng sau cùng vẫn có một chân lý có thể nâng đỡ đời người.
Tuổi trẻ ở Thagaste: lời cầu nguyện của Monica và tinh thần phản kháng
Augustinô sinh ngày 13 tháng 11 năm 354 tại Thagaste, một thị trấn nhỏ ở Bắc Phi (nay thuộc Algeria), trong một gia đình trung lưu. Cha ông, Patricius, là người ngoại giáo; mẹ ông, Monica, là một Kitô hữu đạo đức và kiên trì cầu nguyện cho con. Trong khi Patricius mong muốn con trai trở thành người có văn hóa, thành đạt và bước lên bậc thang xã hội, thì Monica chỉ ước ao một điều: Augustinô thuộc về Thiên Chúa. Giữa hai hướng kéo ấy, cậu bé Augustinô lớn lên với một tinh thần nổi loạn, có lúc xa cách với cha và thường “điếc tai” trước lời khuyên của mẹ. Thế nhưng tình yêu của Monica không mỏi mệt: nếu con không nghe bà, bà sẽ “đi nói với Đấng không bao giờ từ chối”—Thiên Chúa. Về sau, Augustinô nhìn lại và nhận ra: chính đời sống cầu nguyện bền bỉ của mẹ là một mẫu gương nhân đức, khắc sâu trong ông như một dấu ấn không phai.
Thời đi học, Augustinô lại càng phức tạp: cậu ghét nhiều môn vì thấy khó hoặc vô nghĩa, thích trò chơi hơn bài vở và thường bị phạt đòn. Tuy nhiên, để có một nền giáo dục tốt hơn, ông được gửi đến Madaura (khoảng 12 tuổi), rồi dần khám phá niềm yêu thích tri thức, đặc biệt là văn chương Latin và Virgil. Khi 16 tuổi, vì thiếu tiền học, ông phải về nhà một năm—một năm “tự do kéo dài” mà chính ông sau này mô tả như một giai đoạn buông thả và rối loạn.
Trong bối cảnh ấy xảy ra một biến cố tưởng nhỏ nhưng trở thành biểu tượng luân lý của Tự Thuật: vụ “ăn trộm lê”. Augustinô cùng nhóm bạn phá phách đã hái trộm lê của hàng xóm không phải vì đói hay vì trái ngon, mà chỉ để ném cho heo và “khoái trá vì làm điều xấu”. Khi hồi tưởng, ông không xem đây là trò trẻ con vô hại, mà là bằng chứng về một “khuynh hướng sa đọa” trong lòng người: con người có thể yêu cái ác chỉ vì nó là ác; thói xấu lặp lại sẽ thành thói quen; cuộc đời vì thế là một cuộc chiến dai dẳng giữa thiện và ác ngay trong ý chí yếu đuối của chính mình.
Carthage: tham vọng, dục vọng và cơn đói khôn ngoan
Sau khi cha ông qua đời (nhưng trước đó đã trở lại với Kitô giáo—một kết quả mà Monica tin là hoa trái của lời cầu nguyện), một người bảo trợ giàu có tên Romanianus nhận thấy tài năng của Augustinô và giúp ông đến Carthage tiếp tục học. Carthage là một đô thị lớn, sôi động và đầy cám dỗ: ở đó, Augustinô vừa phát triển sự nghiệp học thuật, vừa bị lôi cuốn mạnh mẽ bởi khoái lạc. Ông sống với một người phụ nữ như vợ (một dạng “nội trợ” phổ biến thời đó) và có với bà một người con trai: Adeodatus. Điều đáng chú ý là mối quan hệ ấy mang tính bền chặt và chung thủy, nhưng vì rào cản giai cấp và pháp lý, hôn nhân chính thức hầu như bất khả. Với Monica, đây vẫn là một vết thương tinh thần.
Trong khi đắm chìm giữa hưởng thụ và danh vọng, Augustinô lại bắt đầu bị đánh thức bởi một khao khát khác: khao khát khôn ngoan. Ông học hùng biện, toán học, âm nhạc, triết học; đọc Cicero và bị cuốn vào lý tưởng truy cầu chân lý. Từ đó nảy sinh câu hỏi nền tảng: khôn ngoan là gì, và tìm nó bằng con đường nào?
Augustinô tìm đến Kinh Thánh, nhưng rồi thất vọng: văn phong Latin ông đọc thấy thô mộc, câu chuyện Cựu Ước có những chi tiết khiến ông “chướng mắt”. Trong một thế giới tôn giáo đa âm, nơi các tôn giáo cổ truyền vẫn tồn tại, Kitô giáo ngày càng mạnh, và những trào lưu “ngoại lai” từ phương Đông đang tràn vào, Augustinô bước vào một “thị trường tôn giáo” đầy lời mời gọi. Ông bị hấp dẫn bởi Manichaeism—một phong trào mang vẻ bọc “khoa học, lý trí, triết học” pha màu Kitô giáo, hứa hẹn tri thức bí truyền có thể giải đáp mọi bí ẩn vũ trụ. Lối sống khổ hạnh của một số người Manichee cũng làm ông kính phục: nó dường như đáp ứng ước muốn kỷ luật nội tâm mà chính ông vẫn thiếu.
Thất vọng và khủng hoảng: từ cái chết bạn bè đến sự sụp đổ của niềm tin Manichee
Khoảng 25 tuổi, Augustinô về Thagaste dạy hùng biện, mang theo người bạn đời và Adeodatus. Monica kinh hoàng khi nghe con theo Manichee đến mức không cho ông vào nhà. Nhưng Augustinô vẫn tiếp tục con đường mình chọn—cho đến khi cú sốc đầu tiên ập đến: một người bạn thân, do ông lôi kéo vào Manichee, bị bệnh nặng và được gia đình xin linh mục rửa tội khi đang hôn mê. Augustinô muốn chất vấn bạn về “sự phản bội” Manichee, nhưng không kịp: người bạn qua đời. Cái chết ấy xé toạc lớp tự tin của ông, khiến ông tìm kiếm nơi tôn giáo mới một sự an ủi và lời giải.
Ông chất vấn các “thầy” Manichee, nhưng họ lảng tránh và hứa: hãy đợi Faustus—bậc thầy lớn nhất—sẽ trả lời tất cả. Khi Faustus đến, Augustinô hoàn toàn vỡ mộng: con người được thần thánh hóa ấy hóa ra không sâu sắc, thậm chí kém học hơn ông tưởng. Từ đó, niềm tin Manichee suy yếu. Ông vẫn ở lại phong trào một thời gian, nhưng lòng đã nảy mầm hoài nghi; sự “dự phòng nội tâm” ngày càng lớn, và một cuộc chuyển hướng bắt đầu hình thành âm thầm trong linh hồn.
Rome và Milan: vinh quang nghề nghiệp và cuộc gặp định mệnh với Ambrose
Chán ngán môi trường học thuật hỗn loạn ở Carthage, Augustinô quyết sang Rome. Ông lừa Monica ở lại cầu nguyện tại đền thánh của thánh Cyprian rồi lén lên tàu bỏ đi—một hành vi mà chính câu chuyện kể lại như một vết nhơ đạo đức trong đời ông. Rome là biểu tượng của di sản văn hóa ông ngưỡng mộ—thành phố của Virgil và Cicero—nhưng thực tế làm ông thất vọng: học trò ở Rome cũng vô kỷ luật, thậm chí quỵt học phí. Giữa lúc khánh kiệt, bệnh tật và mất phương hướng, ông lại nhận được cơ hội thăng tiến: Symmachus—một chính khách danh giá—đề cử ông làm giáo sư hùng biện tại Milan, nơi đặt triều đình.
Milan đưa Augustinô lên đỉnh cao: ông trở thành tiếng nói của quyền lực, một nhân vật có ảnh hưởng xã hội. Và chính tại đây, Monica cuối cùng cũng đến với ông, vui mừng vì được gần con và gần vị giám mục nổi tiếng: Ambrose. Ambrose là điều Faustus không bao giờ có thể là: một trí thức vững vàng, một Kitô hữu uyên bác, một con người có bình an và sự chín chắn mà Augustinô thèm khát. Dưới áp lực của mẹ, Augustinô bắt đầu lắng nghe Ambrose—ban đầu vì tò mò và vì phép lịch sự, rồi dần vì bị cuốn hút thật sự.
Cùng lúc ấy, Augustinô tiếp xúc với trào lưu Tân-Platon (Neoplatonism)—một dạng hồi sinh Plato với ngôn ngữ tôn giáo phong phú, có sức hấp dẫn đặc biệt đối với các trí thức thời ấy. Ambrose vận dụng những phạm trù Tân-Platon để giảng giải Kinh Thánh, giúp Augustinô nhận ra rằng ông từng đọc Cựu Ước “không đúng cách”: Kinh Thánh không chỉ là văn chương đẹp theo kiểu Cicero; nó có chiều sâu biểu tượng, linh đạo và chân lý có thể được hiểu bằng một lối đọc tinh tế hơn. Nhờ Ambrose, Kinh Thánh mở ra trước Augustinô như một thế giới mà ông từng bỏ qua vì kiêu ngạo thẩm mỹ và nôn nóng trí tuệ.
Trong thời gian này, đời sống riêng của Augustinô cũng rạn nứt: vì tham vọng xã hội và kế hoạch hôn nhân “đúng giai cấp”, người bạn đời của ông bị gửi về Bắc Phi. Bà ra đi với phẩm giá lạ lùng, theo truyền thống thì sống độc thân thánh hiến. Trái tim Augustinô tan vỡ—và chính vết nứt ấy lại trở thành một bước chuẩn bị cho một cuộc chữa lành sâu xa hơn.
“Tolle, lege”: khoảnh khắc gãy đổ của ý chí và sự đầu hàng trước Thiên Chúa
Dù đã là dự tòng (catechumen) và đã tiến gần Kitô giáo, Augustinô vẫn chưa “được hoán cải” theo nghĩa trọn vẹn. Ông rút về vùng quê với bạn bè để sống đời triết học và truy cầu chân lý, nhưng vẫn tự thú mình “ốm bệnh linh hồn”. Điểm nghẽn là ý chí: ông muốn khiết tịnh, muốn thuộc về Thiên Chúa, nhưng vẫn níu lấy khoái lạc. Lời cầu nguyện nổi tiếng của ông tóm gọn sự giằng co ấy: “Xin ban cho con đức trong sạch và tiết độ… nhưng chưa phải bây giờ.”
Biến cố quyết định xảy ra khi một sĩ quan Kitô hữu tên Ponticianus ghé thăm và kể câu chuyện hai viên chức triều đình đọc Cuộc đời thánh Antôn rồi lập tức từ bỏ tất cả để sống đời tu trì. Khi khách rời đi, Augustinô như bị đánh bại bởi chính sự do dự của mình: những người “ít triết học hơn” lại đi vào Nước Trời trước ông. Trong cơn bão nội tâm, ông chạy ra vườn, khóc nức nở dưới cây vả, tự giằng xé vì thấy mình bị cột chặt bởi ký ức và thói quen. Và rồi ông nghe tiếng trẻ con vọng lại: “Tolle, lege! Tolle, lege!”—“Hãy cầm lấy mà đọc!” Ông chạy vào, mở thư thánh Phaolô, đọc một đoạn và ngay lúc ấy, ý chí gãy đổ theo nghĩa cứu độ: ông đầu hàng Thiên Chúa. Alypius cũng theo ông; rồi họ báo tin cho Monica—người đã chờ đợi giây phút này bằng nước mắt và lời cầu nguyện suốt đời.
Rửa tội và Ostia: khôn ngoan thần linh và sự hoàn tất đời Monica
Theo kỷ luật Hội Thánh thời bấy giờ, việc gia nhập Kitô giáo là một tiến trình giáo lý nghiêm cẩn. Augustinô bước vào trường học đức tin như một học trò khiêm tốn; Adeodatus cũng cùng dự. Đêm vọng Phục Sinh, Augustinô, Adeodatus và Alypius được Ambrose rửa tội—một nghi thức trang trọng và mang tính biểu tượng mạnh: dìm ba lần trong nước nhân danh Ba Ngôi, rồi khoác áo trắng như dấu chỉ đời sống mới. Với Monica, đó là giờ phút đời bà được hoàn tất.
Sau đó, cả nhóm chuẩn bị trở về Bắc Phi. Khi chờ tàu tại Ostia, Augustinô và Monica có một cuộc đối thoại huyền nhiệm về hạnh phúc thiên quốc. Họ vượt qua mọi thú vui trần thế, vượt cả tầng trời, đi vào linh hồn và “chạm” thoáng qua sự hiện diện của Khôn Ngoan Thiên Chúa. Người ta gọi đó là “Xuất thần tại Ostia”—một khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng rực sáng, như câu trả lời cho khát vọng khôn ngoan đã được Cicero đánh thức trong Augustinô từ thuở trẻ. Vài ngày sau, Monica lâm bệnh và qua đời tại Ostia. Bà bình thản đến lạ: không còn thiết tha được chôn cạnh chồng ở Phi châu; bà tin rằng với Thiên Chúa, “không có gì là xa”. Khi Monica trút hơi thở, Augustinô—người con cả—khép mắt mẹ và khóc trong một nỗi buồn được thấm bởi bình an.
Trở về Hippo: từ triết gia tìm chân lý đến mục tử của một thế giới đổ nát
Augustinô trở về Bắc Phi để bắt đầu đời sống cộng đoàn phục vụ Thiên Chúa. Nhưng ông lại mất thêm một lần nữa: Adeodatus, người con trai tài năng và được yêu thương, qua đời khi còn tuổi thiếu niên. Dẫu vậy, Augustinô không quay lại tham vọng cũ: ông lao vào một con đường mới—sống với Lời Chúa, xây dựng cộng đoàn, và dấn thân cho Hội Thánh. Thế rồi điều ông không muốn lại đến: trong một phụng vụ tại Hippo, cộng đoàn “kéo” ông lên để xin giám mục truyền chức linh mục; sau này ông trở thành giám mục Hippo. Từ đây, cuộc đời ông bước vào nhịp độ khốc liệt của mục vụ, tranh luận và bảo vệ đức tin trước các lạc giáo, đặc biệt là Manichee—một sai lầm mà chính ông từng sa vào. Ông viết hơn một nghìn trước tác, vừa nuôi dưỡng đức tin cộng đoàn, vừa tạo nên nền móng tư tưởng cho Kitô giáo Tây phương.
Nhưng thế giới quanh ông cũng đang sụp đổ: năm 410, Rome bị quân man rợ cướp phá, làm rung chuyển toàn bộ trí tưởng tượng chính trị-văn minh của đế quốc. Trong cơn hoảng loạn ấy, nhiều người đổ lỗi cho Kitô giáo. Augustinô đáp trả bằng tác phẩm đồ sộ Thành đô của Thiên Chúa, phân biệt “thành của người” và “thành của Thiên Chúa”, tìm cái bền vững trong lịch sử đang tan rã, và đặt lại câu hỏi: điều gì thực sự trường tồn khi mọi đế quốc đều có thể sụp? Cuối đời, quân Vandals xâm lược Bắc Phi và vây hãm Hippo. Augustinô chứng kiến cảnh thành phố đổ nát, cộng đoàn tản lạc, bạo lực và tuyệt vọng lan tràn. Ông tăng thời giờ cầu nguyện, chuẩn bị ra đi. Ngày 28 tháng 8 năm 430 (theo niên đại lịch sử phổ biến), ông qua đời giữa bạn hữu, không để lại của cải hay di chúc. Di sản thật của ông là “kho tàng chữ nghĩa” và một đời sống đã trở thành chứng từ: trí tuệ có thể kiêu hãnh, dục vọng có thể giam cầm, và ý chí có thể rã rời—nhưng ân sủng vẫn có thể biến một trái tim bối rối thành một trái tim thuộc về Thiên Chúa.
Câu chuyện Augustinô không phải câu chuyện của một “thánh nhân hoàn hảo” ngay từ đầu, mà là câu chuyện của một con người bị xé đôi giữa khát vọng và thói quen, giữa chân lý và tự ái, giữa ánh sáng và bóng tối. Chính vì thế, Tự Thuật vẫn sống: nó không chỉ kể về Augustinô, mà kể về nhân tính. Và cuối cùng, nó khẳng định một điều giản dị nhưng quyết định: con người không tìm thấy bình an ở những “trifles” của ký ức và dục vọng, mà chỉ tìm thấy khi dám buông mình—như ông đã buông mình—vào Đấng mà ngay từ chương đầu ông đã thốt lên: “Lạy Chúa, Chúa cao cả và đáng được ca tụng vô cùng.”